in detail
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): Một cách kỹ lưỡng, bao gồm tất cả các chi tiết hoặc khía cạnh quan trọng. Cụm từ "in detail" được dùng để chỉ hành động xem xét, mô tả, hoặc giải thích một vấn đề một cách đầy đủ và tỉ mỉ, không bỏ sót phần nào.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã nghiên cứu con rắn một cách kỹ lưỡng trước khi viết báo cáo.)
- (Giáo viên đã giải thích quy tắc ngữ pháp một cách chi tiết để tất cả học sinh có thể hiểu.)
- (Chúng ta cần thảo luận kế hoạch dự án một cách chi tiết trong cuộc họp tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go into detail (about something)": đi sâu vào chi tiết (về một vấn đề gì đó).
- I don't want to go into detail about the accident; it's too painful. (Tôi không muốn đi sâu vào chi tiết về vụ tai nạn; nó quá đau buồn.)
- "in more detail": chi tiết hơn nữa.
- Can you describe the process in more detail? (Bạn có thể mô tả quy trình một cách chi tiết hơn không?)
Biến thể và từ gần giống
- Detail (danh từ): chi tiết, điểm cụ thể.
- The report contains a lot of useful details. (Báo cáo chứa nhiều chi tiết hữu ích.)
- Detailed (tính từ): chi tiết, tỉ mỉ.
- She gave a detailed account of her trip. (Cô ấy đã kể lại một cách chi tiết về chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Thoroughly: một cách triệt để, kỹ lưỡng.
- He examined the evidence thoroughly. (Anh ấy đã kiểm tra bằng chứng một cách kỹ lưỡng.)
- Comprehensively: một cách toàn diện, bao quát.
- The book covers the topic comprehensively. (Cuốn sách bao quát chủ đề một cách toàn diện.)
- Meticulously: một cách tỉ mỉ, cẩn thận.
- She planned the event meticulously. (Cô ấy đã lên kế hoạch sự kiện một cách tỉ mỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go into: đi sâu vào, xem xét kỹ lưỡng.
- Let's go into the details of the contract. (Hãy đi sâu vào các chi tiết của hợp đồng.)
- Elaborate on: giải thích chi tiết hơn.
- Could you elaborate on your proposal? (Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về đề xuất của mình không?)
Thành ngữ liên quan
- The devil is in the details: ma quỷ nằm ở chi tiết (ám chỉ những chi tiết nhỏ có thể gây ra vấn đề lớn).
- When writing a contract, remember that the devil is in the details. (Khi viết hợp đồng, hãy nhớ rằng ma quỷ nằm ở chi tiết.)
- Details, details: chi tiết, chi tiết (dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chú ý đến chi tiết).
- Details, details – that's what makes a good project manager. (Chi tiết, chi tiết – đó là điều tạo nên một người quản lý dự án giỏi.)